tàu bay

Học thuật
Thân thiện
tàu bay

Một chiếc tàu bay cất cánh từ đường băng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay: Phương tiện bay nặng hơn không khí, cánh cố định, được đẩy đi bằng động cơ phản lực hoặc cánh quạt, dùng để chở người hoặc hàng hóa trên không.
    • Loài cây nhỏ thuộc họ Cúc: Một loại cây mọc dại, mùi thơm đặc trưng thường được dùng làm rau ăn hoặc gia vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phương tiện bay):
    • Chiếc tàu bay cất cánh lúc 10 giờ sáng.
    • Ông ấy làm việc trên một tàu bay chở hàng.
  • Danh từ (nghĩa loài cây):
    • ngoại tôi thường hái tàu bay để nấu canh.
    • Mùi thơm của rau tàu bay rất dễ chịu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tàu bay" (nghĩa phương tiện): Thường được dùng trong văn nói, đặc biệtmiền Nam Việt Nam, hoặc trong văn chương, thơ ca để chỉ máy bay. Từ này mang sắc thái cổ điển hơn so với "máy bay".
    • Trên bầu trời, tàu bay lượn vòng như một con chim sắt.
  • "tàu bay" (nghĩa loài cây): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật, ẩm thực dân gian hoặc trong lời kể của các thế hệ lớn tuổi.
    • Rau tàu bay nấu với tôm khô một món ăn dân dã.
Biến thể từ gần giống
  • Máy bay (danh từ): Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ phương tiện bay, thay thế hoàn toàn cho "tàu bay" trong ngữ cảnh hàng không chính thức.
  • Rau tàu bay (danh từ): Cụm từ thường dùng để chỉ loại cây này với công dụng làm rau.
  • Phương tiện hàng không (danh từ): Cách gọi chung, trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa phương tiện bay: Máy bay, phi cơ (từ , ít dùng).
  • Đối với nghĩa loài cây: Rau tàu bay, cải tàu bay, ngải tàu bay (tùy vùng miền).
Lưu ý sử dụng
  • Tàu bay một từ đa nghĩa. Nghĩa thứ nhất (máy bay) ngày nay ít được dùng trong văn bản hành chính hay báo chí hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc lời nói của người lớn tuổi. Nghĩa thứ hai (loài cây) vẫn được sử dụng phổ biến trong đời sống, đặc biệt khi nói về ẩm thực.
  • Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa hoàn toàn khác biệt của từ này.
tàu bay

Một chiếc tàu bay cất cánh từ đường băng.

  1. X. Máy bay.
  2. Loài cây nhỏ thuộc họ cúc, mọc dại, vị thơm, ăn được.

Từ chứa "tàu bay"